penal colony

penal colony

A map shows the location of a remote penal colony.

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực trại giam hoặc thuộc địa dành riêng để giam giữ nhân, thường nằmnơi xa xôi như hải đảo, nơi việc trốn thoát rất khó khăn hoặc không thể. Mục đích của penal colony cách ly nhân khỏi xã hội chính đôi khi sử dụng họ làm lao động cưỡng bức.

dụ sử dụng
  • (Người Anh đã thiết lập một thuộc địa lao động khổ saiÚc vào thế kỷ 18.)
  • (Đảo Quỷ ở Guiana thuộc Pháp một thuộc địa lao động khổ sai khét tiếng dành cho tội phạm nguy hiểm.)
  • (Cuộc sống trong một thuộc địa lao động khổ sai rất khắc nghiệt, với các nhân phải đối mặt với lao động cưỡng bức sự cô lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to a penal colony": bị đày đến một thuộc địa lao động khổ sai.
    • Many political prisoners were sent to a penal colony in Siberia. (Nhiều nhân chính trị đã bị đày đến một thuộc địa lao động khổ sai ở Siberia.)
  • "to live in a penal colony": sống trong một thuộc địa lao động khổ sai.
    • The novelist described the brutal conditions of living in a penal colony. (Tiểu thuyết gia đã mô tả những điều kiện tàn bạo của việc sống trong một thuộc địa lao động khổ sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Penal (tính từ): thuộc về hình phạt, hình sự.
    • The penal system in this country is very strict. (Hệ thống hình sựquốc gia này rất nghiêm khắc.)
  • Colony (danh từ): thuộc địa, khu định cư.
    • The colony was founded by settlers from Europe. (Thuộc địa được thành lập bởi những người định cư từ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison settlement: khu định cư nhà tù (nhấn mạnh vào khía cạnh định cư hơn trừng phạt).
  • Exile colony: thuộc địa lưu đày (nhấn mạnh vào việc đày ải nhân).
  • Labor camp: trại lao động (thường dùng cho các chế độ toàn trị).
Các cụm từ liên quan
  • Penal institution: cơ sở giam giữ hình sự (bao gồm nhà tù, trại giam).
    • The penal institution was overcrowded and underfunded. (Cơ sở giam giữ hình sự bị quá tải thiếu kinh phí.)
  • Exile system: hệ thống đày ải (một phương pháp trừng phạt bằng cách đưa nhân ra khỏi xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • A gilded cage: một cái lồng mạ vàng (ám chỉ một nơi giam cầm nhưng có vẻ ngoài hào nhoáng, không liên quan trực tiếp đến penal colony nhưng có thể dùng để so sánh mỉa mai).
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ việc đày nhân đến nơi xa xôi để xã hội quên lãng họ).